Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thường thức

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˨˩ tʰɨk̚˧˦] · Huế [tʰɨəŋ˦˩ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều hiểu biết phổ thông.
    • Những thường thức về khoa học.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ.I usually wake up at six.
  • Tôi thường thức giấc lúc 6 giờ.I usually wake up at six.
  • Tom thường thức dậy lúc mấy giờ?What time does Tom usually get up?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 常 (“thường”: phổ thông, thông thường); 識 (“thức”: sự hiểu biết, kiến thức).

"thường thức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh common knowledge
🇯🇵 Tiếng Nhật 常識 じょうしき
🇰🇷 Tiếng Hàn 상식 sangsik

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thường thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.