giải thưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ tʰɨəŋ˧˩] · Huế [jaːj˧˨ tʰɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ tʰɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần thưởng của một cuộc thi.

Câu ví dụ

  • Thị trưởng tự mình trao giải thưởng.The mayor presented the prizes in person.
  • Helan đã thắng giải thưởng.Helen has won the prize.
  • Vì nhảy không đủ cao, anh ấy đã không thể giành được giải thưởng.He didn't jump high enough to win a prize.

"giải thưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh award · prize · award; prize
🇯🇵 Tiếng Nhật 賞 しょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 상 sang
🇫🇷 Tiếng Pháp le prix · le lot
🇩🇪 Tiếng Đức der Preis · der Gewinn · die Auszeichnung
🇷🇺 Tiếng Nga приз · премия пре́мия
🇹🇭 Tiếng Thái รางวัล raang-wan
🇮🇹 Tiếng Ý il premio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
thưởngâm đầu th · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giải thưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.