thưởng ngoạn

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˩ ŋwaːn˧˨ʔ] · Huế [tʰɨəŋ˧˨ ŋwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩˦ ŋwaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Ngắm nghía để tìm cái thú.
    • Thưởng ngoạn phong cảnh.

Cấu tạo âm tiết

thưởngâm đầu th · vần ương · thanh hỏi
ngoạnâm đầu ng · vần oan · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thưởng ngoạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.