Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thuổng

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần uông

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰuəŋ˧˩] · Huế [tʰuəŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰuəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ đào đất, gồm một lưỡi sắt nặng, hơi uốn lòng máng, lắp vào cán dài.
    • Mang thuổng đi trồng cây.
Động từ
  1. lấy trộm, dùng một cách bông đùa

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thuổngâm đầu th · vần uông · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thuổng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.