Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ban thưởng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˧ tʰɨəŋ˧˩] · Huế [ʔɓaːŋ˧˧ tʰɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˧˧ tʰɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói người cấp trên tặng phần thưởng cho người cấp dưới.
    • Chính phủ ban thưởng huân chương cho các bà mẹ anh hùng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

banâm đầu b · vần an · thanh ngang
thưởngâm đầu th · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ban thưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.