搶
thươngHán Việt
thưởngHán Việt · Nôm
sangHán Việt
sanhHán Việt
thảngHán Việt
thướngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6436
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thương — Hán Việt. Chữ cùng âm "thương" · âm tiết thương
- thưởng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thưởng" · âm tiết thưởng
- sang — Hán Việt. Chữ cùng âm "sang" · âm tiết sang
- sanh — Hán Việt. Chữ cùng âm "sanh" · âm tiết sanh
- thảng — Hán Việt. Chữ cùng âm "thảng" · âm tiết thảng
- thướng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thướng" · âm tiết thướng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 搶 theo lối Nôm
thưởngTặng tiền, hiện vật để khen ngợi khuyến khích vì đã có thành tích, công lao.thướngThưởng những người ca hát và đóng trò (cũ).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
plunder, rob, take by force
Giản thể và phồn thể
Chữ 搶 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thương"
Xem cả 59 chữ đọc là "thương" →
Chữ khác cũng đọc là "thưởng"
Chữ khác cũng đọc là "sang"
Chữ khác cũng đọc là "sanh"
Chữ khác cũng đọc là "thảng"
Chữ khác cũng đọc là "thướng"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 搶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 搶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).