鸧
thươngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9E27
- Bộ thủ
- 鳥 điểu số 196, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thương" · âm tiết thương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Giản thể của chữ 鶬.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鸧 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
oriole
Giản thể và phồn thể
Chữ 鸧 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thương"
Xem cả 59 chữ đọc là "thương" →
Chữ cùng bộ 鳥
鳥đeo鴉nha鴨áp鴿cáp鵝nga鶯oanh鷹ưng鳴ô𪁄két鴝cù鸦nha鸡kê鳳phượng鴈nhạn鷂diệu鷟sạt鸣minh鴃quyết鷺lộ鸞loan鵪am鵲thước鶉thục鹊thước鹌am鹑thuần鹰ưng鳯phượng𩾛cưu䲧nẻo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鸧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鸧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鸧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).