将

thươngHán Việt
tướngHán Việt · Nôm
tươngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C06
Bộ thủ
寸 thốn số 41
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 将 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

will, going to, future; general

Giản thể và phồn thể

Chữ 将 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thương"

Xem cả 59 chữ đọc là "thương" →

Chữ khác cũng đọc là "tướng"

Chữ khác cũng đọc là "tương"

Xem cả 35 chữ đọc là "tương" →

Chữ cùng bộ 寸

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 将

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 将 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).