𢲲

sangNôm
ràngNôm
Chữ Nôm U+22CB2
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Cấu tạo chữ

Chữ này dùng bộ 辶 (sước/xước) (chỉ hành động “đi” của động từ “sang”, như trong “sang sông”), tạo nên phần nghĩa phù, cộng với chữ 郞 (lang) để ghi âm, tạo nên phần âm phù.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢲲 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to shore up, put on trestles

Chữ khác cũng đọc là "sang"

Chữ khác cũng đọc là "ràng"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢲲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢲲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𢲲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).