𢲲
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- sang — Nôm. Chữ cùng âm "sang" · âm tiết sang
- ràng — Nôm. Chữ cùng âm "ràng" · âm tiết ràng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Cấu tạo chữ
Chữ này dùng bộ 辶 (sước/xước) (chỉ hành động “đi” của động từ “sang”, như trong “sang sông”), tạo nên phần nghĩa phù, cộng với chữ 郞 (lang) để ghi âm, tạo nên phần âm phù.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢲲 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to shore up, put on trestles
Chữ khác cũng đọc là "sang"
Chữ khác cũng đọc là "ràng"
Chữ cùng bộ 手
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢲲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𢲲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).