sửa sang

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨə˧˩ saːŋ˧˧] · Huế [ʂɨə˧˨ ʂaːŋ˧˧] ~ [sɨə˧˨ saːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂɨə˨˩˦ ʂaːŋ˧˧] ~ [sɨə˨˩˦ saːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xếp dọn cho đẹp đẽ hơn, thuận tiện hơn.
    • Sửa sang nhà cửa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sửa sang" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 손질하다 sonjilhada · 손질 sonjil

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sửaâm đầu s · vần ưa · thanh hỏi
sangâm đầu s · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sửa sang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.