Chữ Hán Nôm đọc là "sang"
25 chữ có âm đọc "sang" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "sang": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sang"
搶plunder, rob, take by…槍spear, lance; gun, ri…倉granary; berth; sea創establish, create; kn…枪Súng, giáo, thương抢plunder, rob, take by…创establish, create; kn…怆sad, broken-hearted, …瘡tumor, boil, sore, wo…刅to create, to make to…愴sad, broken-hearted, …戗support戧support鎗rifle, small arms, ha…鑓(Thể thao) Cái lao呙chat, jaw, gossip, ta…呛choke by smoke; irrit…嗆choke by smoke; irrit…熗stir-fry or boil in w…疮tumor, boil, sore, wo…
Chữ Nôm đọc là "sang"
Chữ có âm Việt "sang" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).