熗
thươngHán Việt
sangHán Việt
Có âm Hán Việt U+7197
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thương — Hán Việt. Chữ cùng âm "thương" · âm tiết thương
- sang — Hán Việt. Chữ cùng âm "sang" · âm tiết sang
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stir-fry or boil in water or oil then cook with a sauce
Giản thể và phồn thể
Chữ 熗 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thương"
Xem cả 59 chữ đọc là "thương" →
Chữ khác cũng đọc là "sang"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 熗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 熗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).