Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

炒

saoHán Việt · Nôm
xàoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7092
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 炒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fry, saute, roast, boil, cook

Chữ khác cũng đọc là "sao"

Xem cả 43 chữ đọc là "sao" →

Chữ khác cũng đọc là "xào"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 炒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 炒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 炒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).