燭
chúcHán Việt
đuốcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+71ED
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chúc — Hán Việt. Chữ cùng âm "chúc" · âm tiết chúc
- đuốc — Nôm. Chữ cùng âm "đuốc" · âm tiết đuốc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 燭 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
candle, taper; to shine, illuminate
Giản thể và phồn thể
Chữ 燭 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "chúc"
Chữ khác cũng đọc là "đuốc"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm熊hùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 燭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 燭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).