đuốc
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗuək̚˧˦] · Huế [ʔɗuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗuək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bó nứa hay tre dùng để đốt cho sáng.
- Trăm bó đuốc cũng vớ được con ếch. (tục ngữ)
- Trong đom đóm, ngoài bó đuốc. (tục ngữ)
- Sự soi sáng.
- Đuốc vương giả chí công là thế chăng soi cho đến khoé âm nhai (Cung oán ngâm khúc)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đuốc"
cầm đuốc chơi đêm.đốt đuốc chơi đêmÝ nói thời gian qua mau, đời người quá ngắn, phải tranh thủ mà vui chơi.đuốc hoaĐuốc thắp trong phòng hoa chúc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đuốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.