Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đuốc

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần uôc

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗuək̚˧˦] · Huế [ʔɗuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗuək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bó nứa hay tre dùng để đốt cho sáng.
    • Trăm bó đuốc cũng vớ được con ếch. (tục ngữ)
    • Trong đom đóm, ngoài bó đuốc. (tục ngữ)
  2. Sự soi sáng.
    • Đuốc vương giả chí công là thế chăng soi cho đến khoé âm nhai (Cung oán ngâm khúc)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đuốc"

Cấu tạo âm tiết

đuốcâm đầu đ · vần uôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đuốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.