Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xào

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [saːw˨˩] · Huế [saːw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nấu thức ăn với dầu hay mỡ và cho mắm muối vào, trộn đều.
    • Ai từng mặc áo không bâu, ăn cơm không đũa, ăn rau không xào. (ca dao)
    • Mùi đồ xào theo chiều gió đưa vào (Nguyễn Công Hoan)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 炒.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xào" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 炒 chǎo
🇰🇷 Tiếng Hàn 볶다 bokda
🇹🇭 Tiếng Thái ผัด phàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xào"

Cấu tạo âm tiết

xàoâm đầu x · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.