xảo
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˩] · Huế [saːw˧˨] · Sài Gòn [saːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xảo quyệt.
- Con người rất xảo .
- Mắc mưu xảo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 巧.
Chữ Hán đọc là "xảo"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xảo"
xảo thuậtxem kỹ xảoxảo biệnKhả năng sử dụng ngôn từ khéo léo để tranh cãi.kĩ xảoKĩ năng đạt đến mức thuần thục.xảo quyệtKhéo léo để lừa đảo.xảo tráDối trá, lừa lọc một cách khôn khéo, tinh vi.tinh xảoKhéo léo và tỉ mỉ.gian xảoNhư gian giảo (ng. 1). Thủ đoạn gian xảo.tiểu xảo(Hoặc d.) . Khéo vặt (trong một công việc đòi hỏi phải có tài năng, có sáng tạo).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.