kĩ xảo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˦ˀ˥ saːw˧˩] · Huế [kɪj˧˨ saːw˧˨] · Sài Gòn [kɪj˨˩˦ saːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kĩ năng đạt đến mức thuần thục.
    • Luyện tập nhiều lần đến mức thành kĩ xảo.
    • Tay nghề đạt trình độ kĩ xảo.
  2. Kĩ thuật đặc biệt (ở trình độ cao) có thể đánh lừa được thị giác.
    • Kĩ xảo điện ảnh.
    • Bộ phim sử dụng nhiều kĩ xảo máy tính.

Cấu tạo âm tiết

kĩâm đầu k · vần i · thanh ngã
xảoâm đầu x · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "kĩ xảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.