Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˦ˀ˥ saːw˧˩] · Huế [kɪj˧˨ saːw˧˨] · Sài Gòn [kɪj˨˩˦ saːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kĩ năng đạt đến mức thuần thục.
- Luyện tập nhiều lần đến mức thành kĩ xảo.
- Tay nghề đạt trình độ kĩ xảo.
- Kĩ thuật đặc biệt (ở trình độ cao) có thể đánh lừa được thị giác.
- Kĩ xảo điện ảnh.
- Bộ phim sử dụng nhiều kĩ xảo máy tính.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kĩ xảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.