Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xảo thuật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˩ tʰwət̚˧˨ʔ] · Huế [saːw˧˨ tʰwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [saːw˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. xem kỹ xảo
  2. Cách thức khéo léo, tinh xảo.
    • Bộ phim sử dụng nhiều xảo thuật.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

xảoâm đầu x · vần ao · thanh hỏi
thuậtâm đầu th · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xảo thuật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.