"sảo" hay "xảo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sảo

Danh từ
  1. Thứ rổ to đan thưa.
Động từ
  1. Đẻ non.

Hay gặp trong: sắc sảo

Xem đủ "sảo" →

xảo

Tính từ
  1. Xảo quyệt.
    • Con người rất xảo .

Hay gặp trong: kĩ xảo, xảo biện, xảo thuật, xảo quyệt, xảo trá, tinh xảo, gian xảo, tiểu xảo

Xem đủ "xảo" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.