"sào" hay "xào"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sào
Danh từ
- Gậy dài bằng tre thường dùng để chống thuyền.
- Sông sâu sào ngắn khôn dò. (ca dao)
- Đơn vị diện tích đo ruộng, bằng một phần mười của một mẫu ta, tức là.
- Mét vuông.
- Có con mà gả chồng xa, ba sào ruộng chéo chẳng ma nào cày. (ca dao)
Hay gặp trong: yến sào, sào do, nhảy sào, sào huyệt, sào sạo, nhổ sào, sào ngư, sào báy, hóp sào
Xem đủ "sào" →xào
Động từ
- Nấu thức ăn với dầu hay mỡ và cho mắm muối vào, trộn đều.
- Ai từng mặc áo không bâu, ăn cơm không đũa, ăn rau không xào. (ca dao)
Hay gặp trong: xào xáo, xào xạc, xì xào, lào xào, phở xào, xào chẻ
Xem đủ "xào" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.