"sào" hay "xào"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sào

Danh từ
  1. Gậy dài bằng tre thường dùng để chống thuyền.
    • Sông sâu sào ngắn khôn dò. (ca dao)
  2. Đơn vị diện tích đo ruộng, bằng một phần mười của một mẫu ta, tức là.
  3. Mét vuông.
    • Có con mà gả chồng xa, ba sào ruộng chéo chẳng ma nào cày. (ca dao)

Hay gặp trong: yến sào, sào do, nhảy sào, sào huyệt, sào sạo, nhổ sào, sào ngư, sào báy, hóp sào

Xem đủ "sào" →

xào

Động từ
  1. Nấu thức ăn với dầu hay mỡ và cho mắm muối vào, trộn đều.
    • Ai từng mặc áo không bâu, ăn cơm không đũa, ăn rau không xào. (ca dao)

Hay gặp trong: xào xáo, xào xạc, xì xào, lào xào, phở xào, xào chẻ

Xem đủ "xào" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.