sào

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˨˩] · Huế [ʂaːw˦˩] ~ [saːw˦˩] · Sài Gòn [ʂaːw˨˩] ~ [saːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gậy dài bằng tre thường dùng để chống thuyền.
    • Sông sâu sào ngắn khôn dò. (ca dao)
    • Ruộng sâu đến một con sào (Nguyễn Công Hoan)
  2. Đơn vị diện tích đo ruộng, bằng một phần mười của một mẫu ta, tức là.
  3. Mét vuông.
    • Có con mà gả chồng xa, ba sào ruộng chéo chẳng ma nào cày. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "sào"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sào"

Cấu tạo âm tiết

sàoâm đầu s · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.