Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhảy sào

Danh từĐộng từ
Danh từ
  1. Môn thể thao dùng sào chống để vượt xà ngang.
Động từ
  1. Nhảy theo thể thức của môn nhảy sào.

Cấu tạo âm tiết

nhảyâm đầu nh · vần ay · thanh hỏi
sàoâm đầu s · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhảy sào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.