高
caoHán Việt
sàoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AD8
- Bộ thủ
- 高 cao số 189
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cao — Hán Việt. Chữ cùng âm "cao" · âm tiết cao
- sào — Nôm. Chữ cùng âm "sào" · âm tiết sào
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tên gọi một loài cây, có tên khoa học pinus sylvestris.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 高 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
high, tall; lofty, elevated; Kangxi radical 189
Chữ khác cũng đọc là "cao"
Chữ khác cũng đọc là "sào"
Chữ cùng bộ 高
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 高
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 高 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 高 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).