yến sào

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiən˧˦ saːw˨˩] · Huế [ʔiəŋ˦˧˥ ʂaːw˦˩] ~ [ʔiəŋ˦˧˥ saːw˦˩] · Sài Gòn [ʔiəŋ˦˥ ʂaːw˨˩] ~ [ʔiəŋ˦˥ saːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổ chim én bể làm bằng các thứ rêu bể trộn với nước bọt én, có tiếng là thứ ăn rất bổ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm Hán Việt của chữ 燕巢 (燕: phiên âm là yến, nghĩa là chim én + 巢: phiên âm là sào, nghĩa là tổ).

"yến sào" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh swiftlet · bird · nest
🇨🇳 Tiếng Trung 燕窩

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

yếnâm đầu (không) · vần yên · thanh sắc
sàoâm đầu s · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "yến sào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.