Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨŋ˧˦ muj˦ˀ˥ t͡ɕiw˧˨ʔ saːw˨˩] · Huế [ʔɗɨŋ˦˧˥ muj˧˨ t͡ɕiw˨˩ʔ ʂaːw˦˩] ~ [ʔɗɨŋ˦˧˥ muj˧˨ t͡ɕiw˨˩ʔ saːw˦˩] · Sài Gòn [ʔɗɨŋ˦˥ muj˨˩˦ ciw˨˩˨ ʂaːw˨˩] ~ [ʔɗɨŋ˦˥ muj˨˩˦ ciw˨˩˨ saːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gánh vác trách nhiệm nặng nề nhất trong một công việc chung. Thành ngữ gần nghĩa giơ đầu chịu báng.
- Tôi biết tôi chính là người phải đứng mũi chịu sào.
Cấu tạo âm tiết
| đứng | âm đầu đ · vần ưng · thanh sắc |
| mũi | âm đầu m · vần ui · thanh ngã |
| chịu | âm đầu ch · vần iu · thanh nặng |
| sào | âm đầu s · vần ao · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "đứng mũi chịu sào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.