𢀨

sangNôm
Chữ Nôm U+22028
Bộ thủ
工 công số 48
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Cấu tạo chữ

Theo , là một thành phần ngữ âm khác, do đó mở rộng chức năng ngữ nghĩa của nó sang nghĩa "giàu sang" và biến ký tự này thành một âm kép.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢀨 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "sang"

Chữ cùng bộ 工

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢀨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢀨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𢀨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).