曭
thảngHán Việt
đảngHán Việt · Nôm
huânHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+66ED
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 20
- Tổng số nét
- 24
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thảng — Hán Việt. Chữ cùng âm "thảng" · âm tiết thảng
- đảng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đảng" · âm tiết đảng
- huân — Hán Việt. Chữ cùng âm "huân" · âm tiết huân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 曭 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
overcast day
Giản thể và phồn thể
Chữ 曭 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thảng"
Chữ khác cũng đọc là "đảng"
Chữ khác cũng đọc là "huân"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 曭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 曭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).