攩
đảngHán Việt · Nôm
đángNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6529
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 20
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đảng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đảng" · âm tiết đảng
- đáng — Nôm. Chữ cùng âm "đáng" · âm tiết đáng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 攩 theo lối Nôm
đáng(Đph) Lầy lội.đảngNhóm người kết với nhau trong một tổ chức chính trị có mục tiêu, có điều lệ chặt chẽ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to obstruct; shut out; shelter from; keep off; stop; resist
Giản thể và phồn thể
Chữ 攩 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đảng"
Chữ khác cũng đọc là "đáng"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 攩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 攩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).