当
đángHán Việt · Nôm
đangHán Việt · Nôm
đươngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F53
- Bộ thủ
- 彐 kệ số 58
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đáng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đáng" · âm tiết đáng
- đang — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đang" · âm tiết đang
- đương — Hán Việt. Chữ cùng âm "đương" · âm tiết đương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Như) Joust.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 当 theo lối Nôm
đáng(Đph) Lầy lội.đang(Vch.; dùng có kèm ý phủ định). Bằng lòng làm một việc mà người có tình cảm không thể làm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bear, accept, undertake; just
Giản thể và phồn thể
Chữ 当 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đáng"
Chữ khác cũng đọc là "đang"
Chữ khác cũng đọc là "đương"
Chữ cùng bộ 彐
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 当
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 当 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 当 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).