㣈

tứHán Việt
Có âm Hán Việt U+38C8
Bộ thủ
彐 kệ số 58
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a kind of animal, a kind of rat, (interchangeable 肆) extremely; excessively; reckless; without restraint, to exhaust

Chữ khác cũng đọc là "tứ"

Xem cả 29 chữ đọc là "tứ" →

Chữ cùng bộ 彐

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㣈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㣈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).