㣈
tứHán Việt
Có âm Hán Việt U+38C8
- Bộ thủ
- 彐 kệ số 58
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tứ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tứ" · âm tiết tứ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a kind of animal, a kind of rat, (interchangeable 肆) extremely; excessively; reckless; without restraint, to exhaust
Chữ khác cũng đọc là "tứ"
Chữ cùng bộ 彐
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㣈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㣈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).