彝
diHán Việt
dịHán Việt
Có âm Hán Việt U+5F5D
- Bộ thủ
- 彐 kệ số 58
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- di — Hán Việt. Chữ cùng âm "di" · âm tiết di
- dị — Hán Việt. Chữ cùng âm "dị" · âm tiết dị
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
Yi (nationality); tripod, wine vessel; rule
Giản thể và phồn thể
Chữ 彝 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "di"
Chữ khác cũng đọc là "dị"
Chữ cùng bộ 彐
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).