𠤷

diHán Việt
dịHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+20937
Bộ thủ
匚 phương số 22
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Biến thể của 匜, xem mục từ đó để biết thêm thông tin.

Chữ khác cũng đọc là "di"

Xem cả 64 chữ đọc là "di" →

Chữ khác cũng đọc là "dị"

Xem cả 27 chữ đọc là "dị" →

Chữ cùng bộ 匚

Xem cả 35 chữ thuộc bộ 匚 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠤷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠤷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𠤷 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).