Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

肄

dịHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8084
Bộ thủ
聿 duật số 129
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 肄 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

learn, practice, study; toil

Chữ khác cũng đọc là "dị"

Xem cả 27 chữ đọc là "dị" →

Chữ cùng bộ 聿

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 肄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 肄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).