𦘧
vẽNôm
vẻNôm
Chữ Nôm U+26627
- Bộ thủ
- 聿 duật số 129
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- vẽ — Nôm. Chữ cùng âm "vẽ" · âm tiết vẽ
- vẻ — Nôm. Chữ cùng âm "vẻ" · âm tiết vẻ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𦘧 theo lối Nôm
vẽTạo hoặc gợi ra hình ảnh sự vật trên một mặt phẳng bằng các đường nét, màu sắc.vẻDiện mạo được đánh giá trên đại thể là xinh đẹp.
Giản thể và phồn thể
Chữ 𦘧 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "vẽ"
Chữ khác cũng đọc là "vẻ"
Chữ cùng bộ 聿
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𦘧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𦘧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𦘧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).