肆
thíchHán Việt
tứHán Việt · Nôm
dịHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8086
- Bộ thủ
- 聿 duật số 129
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thích — Hán Việt. Chữ cùng âm "thích" · âm tiết thích
- tứ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tứ" · âm tiết tứ
- dị — Hán Việt. Chữ cùng âm "dị" · âm tiết dị
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 肆 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
indulge; excess; numeral four; particle meaning now, therefore; shop
Chữ khác cũng đọc là "thích"
Xem cả 33 chữ đọc là "thích" →
Chữ khác cũng đọc là "tứ"
Chữ khác cũng đọc là "dị"
Chữ cùng bộ 聿
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 肆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 肆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).