Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

恣

tứHán Việt · Nôm
thưHán Việt
thứHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6063
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 恣 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

indulge oneself, unrestrained

Chữ khác cũng đọc là "tứ"

Xem cả 29 chữ đọc là "tứ" →

Chữ khác cũng đọc là "thư"

Xem cả 40 chữ đọc là "thư" →

Chữ khác cũng đọc là "thứ"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 恣

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 恣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).