Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

伺

týHán Việt
tíHán Việt · Nôm
tứHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F3A
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 伺 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

serve, wait upon, attend; examine

Chữ khác cũng đọc là "tý"

Xem cả 26 chữ đọc là "tý" →

Chữ khác cũng đọc là "tí"

Xem cả 34 chữ đọc là "tí" →

Chữ khác cũng đọc là "tứ"

Xem cả 29 chữ đọc là "tứ" →

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 伺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 伺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).