伺
týHán Việt
tíHán Việt · Nôm
tứHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F3A
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tý — Hán Việt. Chữ cùng âm "tý" · âm tiết tý
- tí — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tí" · âm tiết tí
- tứ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tứ" · âm tiết tứ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 伺 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
serve, wait upon, attend; examine
Chữ khác cũng đọc là "tý"
Chữ khác cũng đọc là "tí"
Chữ khác cũng đọc là "tứ"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 伺
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 伺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).