肂
túcHán Việt
tứHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8082
- Bộ thủ
- 聿 duật số 129
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- túc — Hán Việt. Chữ cùng âm "túc" · âm tiết túc
- tứ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tứ" · âm tiết tứ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 肂 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "túc"
Chữ khác cũng đọc là "tứ"
Chữ cùng bộ 聿
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 肂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 肂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).