肇

triệuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8087
Bộ thủ
聿 duật số 129
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 肇 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

begin, commence, originate

Chữ khác cũng đọc là "triệu"

Chữ cùng bộ 聿

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 肇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 肇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).