Chữ Hán Nôm đọc là "túc"
16 chữ có âm đọc "túc" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "túc": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "túc"
足Chân玉Ngọc宿stop, rest, lodge, st…摍槭maple玊肂蓿clover, lucerne踧level, as a road; app…㴋(simplified form of 潚…憱橚tall tree潚gay; deep蹙urgent, suddenly; gri…顣frown
Chữ có âm Việt "túc" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).