赀
tyHán Việt
tiHán Việt
týHán Việt
tíHán Việt
Có âm Hán Việt U+8D40
- Bộ thủ
- 貝 bối số 154, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ty — Hán Việt. Chữ cùng âm "ty" · âm tiết ty
- ti — Hán Việt. Chữ cùng âm "ti" · âm tiết ti
- tý — Hán Việt. Chữ cùng âm "tý" · âm tiết tý
- tí — Hán Việt. Chữ cùng âm "tí" · âm tiết tí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
property; wealth; to count
Giản thể và phồn thể
Chữ 赀 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ty"
Chữ khác cũng đọc là "ti"
Chữ khác cũng đọc là "tý"
Chữ khác cũng đọc là "tí"
Chữ cùng bộ 貝
買mãi質chất貝buổi費phí賣mại貫quán貴quý販bản賽tái貧bần責trách貼thiếp贊tán貨hoá負phụ財tài賞thưởng賊giặc賴trái貪tham貯trữ資tư賤tiện賀hạ賠bồi賢hiền賺khiêm購cấu賬trường賭đổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 赀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 赀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).