賴
Âm đọc tiếng Việt
- trái — Nôm. Chữ cùng âm "trái" · âm tiết trái
- nái — Nôm. Chữ cùng âm "nái" · âm tiết nái
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 賴 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rely, depend on; accuse falsely
Giản thể và phồn thể
Chữ 賴 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trái"
Chữ khác cũng đọc là "nái"
Chữ cùng bộ 貝
買mãi質chất貝buổi費phí賣mại貫quán貴quý販bản賽tái貧bần責trách貼thiếp贊tán貨hoá負phụ財tài賞thưởng賊giặc貪tham貯trữ資tư賤tiện賀hạ賠bồi賢hiền賺khiêm購cấu賬trường賭đổ賓tân
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 賴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 賴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).