nái

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːj˧˦] · Huế [naːj˨˩˦] · Sài Gòn [naːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Phương ngữ) Bọ nẹt.
  2. Sợi tơ thô, ươm lẫn tơ gốc với tơ nõn.
    • Kéo nái.
  3. Hàng dệt bằng nái.
    • Thắt lưng nái.
  4. (Khẩu ngữ) Lợn (hoặc trâu, bò, v.v.) (nói tắt).
    • Đàn nái.
Tính từ
  1. (Súc vật) Thuộc giống cái, nuôi để cho đẻ.
    • Lợn nái.
    • Trâu nái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nái"

Cấu tạo âm tiết

náiâm đầu n · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.