nái
Phát âm (IPA): Hà Nội [naːj˧˦] · Huế [naːj˨˩˦] · Sài Gòn [naːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Phương ngữ) Bọ nẹt.
- Sợi tơ thô, ươm lẫn tơ gốc với tơ nõn.
- Kéo nái.
- Hàng dệt bằng nái.
- Thắt lưng nái.
- (Khẩu ngữ) Lợn (hoặc trâu, bò, v.v.) (nói tắt).
- Đàn nái.
- (Súc vật) Thuộc giống cái, nuôi để cho đẻ.
- Lợn nái.
- Trâu nái.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nái"
nái sềLợn nái đã đẻ nhiều lần.lợn náiLợn cái nuôi để cho đẻ.sâu náiSâu có màu xanh lá cây, lông rất ngứa.tốt náiNói người đàn bà có khả năng đẻ nhiều.trâu náiTrâu cái đã có con.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.