nai

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [naːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bình đựng rượu bằng sành, mình to, cổ dài.
    • Ông có cái giò, bà thò nai rượu. (tng).NAi.-
  2. Loài thú cùng họ với hươu nhưng to hơn và lông không có hình sao.
Động từ
  1. Buộc cho chặt.
    • Nai gạo vào bao tải.

Câu ví dụ thêm

  • Con nai thoát khỏi kẻ săn mồi bằng cách chạy đi.Deer escape predators by running away.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "nai"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh deer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nai"

Cấu tạo âm tiết

naiâm đầu n · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.