能

năngHán Việt · Nôm
nạiHán Việt
naiHán Việt
nângNôm
hayNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+80FD
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 能 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to be able; can, permitted to; ability

Chữ khác cũng đọc là "năng"

Chữ khác cũng đọc là "nại"

Chữ khác cũng đọc là "nai"

Chữ khác cũng đọc là "nâng"

Chữ khác cũng đọc là "hay"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 能

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 能 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 能 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).