nâng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [nəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng tay đỡ và đưa lên cao.
- Vội vàng sinh đã tay nâng ngang mày (Truyện Kiều)
- Đỡ dậy.
- Chị ngã em nâng. (tục ngữ)
Câu ví dụ thêm
- Trong tương lai, Firefox sẽ nâng cấp trình cắm cho bạn.In the future, Firefox will upgrade plugins for you.
- Tôi hy vọng bạn đã không bị đau lưng trong lúc nâng cái thùng này.I hope you didn't hurt your back while lifting this barrel.
- Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống.The regions with the fewest natural resources rely on importation to increase their standard of living.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nâng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to lift; to raise |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 捧 pěng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 들다 deulda |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ยก yók · พยุง phá-yung |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nâng"
nâng caoLàm tăng thêm.nâng lênhành động đẩy hoặc kéo thẳng lên trênnâng giáĐưa giá bán lên mức cao hơn.nâng cấpCải tạo, sửa chữa hoặc trang bị thêm để nâng cao chất lượng.nâng đỡGiúp đỡ, tạo điều kiện cho tiến lên.nâng niuChăm chút một cách âu yếm.nâng giấcchăm nom từng li từng tí người già cả hay người ốm.sửa túi nâng khănNói người vợ phục vụ người chồng theo quan niệm phong kiến.nâng khăn sửa túiChăm sóc, phục vụ chồng (coi là bổn phận của người vợ, theo quan niệm đạo đức phong kiến).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nâng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.