擃
nốngNôm
nângNôm
Chữ Nôm U+64C3
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nống — Nôm. Chữ cùng âm "nống" · âm tiết nống
- nâng — Nôm. Chữ cùng âm "nâng" · âm tiết nâng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 擃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to ward off; to stab, prick
Giản thể và phồn thể
Chữ 擃 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nống"
Chữ khác cũng đọc là "nâng"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 擃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 擃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).