nâng khăn sửa túi

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. Chăm sóc, phục vụ chồng (coi là bổn phận của người vợ, theo quan niệm đạo đức phong kiến).

Cấu tạo âm tiết

nângâm đầu n · vần âng · thanh ngang
khănâm đầu kh · vần ăn · thanh ngang
sửaâm đầu s · vần ưa · thanh hỏi
túiâm đầu t · vần ui · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nâng khăn sửa túi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.