褦
nạiHán Việt
lặcHán Việt
Có âm Hán Việt U+8926
- Bộ thủ
- 衣 y số 145
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nại — Hán Việt. Chữ cùng âm "nại" · âm tiết nại
- lặc — Hán Việt. Chữ cùng âm "lặc" · âm tiết lặc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stupid, dull, ignorant, doltish; (Cant.) to tie up, bind
Chữ khác cũng đọc là "nại"
Chữ khác cũng đọc là "lặc"
Chữ cùng bộ 衣
衣y補bổ被bị表biểu袋đại衰suy裝trang裳thường褲khố袍bào裂liệt裹khoả襪vạt裁trài裕dụ衫sam複phục襲tập衷tà袖tụ襘quái襟khâm褥nhục襯sấn袜miệt补bổ裱phiếu襆bọc袂duệ裴bùi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 褦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 褦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 褦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).